field hockey ball
Định nghĩa
Danh từ: Quả bóng khúc côn cầu trên cỏ: "field hockey ball" là quả bóng được sử dụng trong môn thể thao khúc côn cầu trên cỏ (field hockey). Đây là một quả bóng nhỏ, cứng, thường được làm bằng nhựa hoặc vật liệu tổng hợp, có đường kính khoảng 7-8 cm và nặng khoảng 150-170 gram.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bóng khúc côn cầu trên cỏ rất cứng và có thể gây chấn thương nếu không được xử lý cẩn thận.)
- (Cô ấy đã đánh quả bóng khúc côn cầu trên cỏ với lực mạnh về phía khung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass the field hockey ball": chuyền quả bóng khúc côn cầu trên cỏ.
- The player passed the field hockey ball to her teammate in a swift motion. (Cầu thủ đã chuyền quả bóng khúc côn cầu trên cỏ cho đồng đội trong một động tác nhanh chóng.)
- "to dribble the field hockey ball": rê bóng khúc côn cầu trên cỏ.
- He dribbled the field hockey ball skillfully past the defenders. (Anh ấy đã rê quả bóng khúc côn cầu trên cỏ một cách khéo léo vượt qua các hậu vệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Field hockey (danh từ): môn khúc côn cầu trên cỏ (môn thể thao dùng gậy đánh bóng).
- Hockey ball (danh từ): quả bóng khúc côn cầu (có thể dùng cho cả khúc côn cầu trên cỏ và trên băng, nhưng thường được hiểu là quả bóng cho môn khúc côn cầu trên cỏ).
- Ball (danh từ): quả bóng (từ chung, không chỉ riêng cho môn khúc côn cầu).
Từ đồng nghĩa
- Hockey ball: quả bóng khúc côn cầu (thường dùng trong ngữ cảnh không cần phân biệt loại hình).
- Ball for field hockey: quả bóng dành cho khúc côn cầu trên cỏ (cụm từ mô tả, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hit the ball: đánh bóng.
- He hit the field hockey ball straight into the goal. (Anh ấy đã đánh quả bóng khúc côn cầu trên cỏ thẳng vào khung thành.)
- Pass the ball: chuyền bóng.
- The team passed the field hockey ball quickly to maintain control. (Đội đã chuyền quả bóng khúc côn cầu trên cỏ nhanh chóng để duy trì quyền kiểm soát.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "field hockey ball", vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành thể thao.